Cập nhật: 09/2026
Student Visa – Subclass 500 là loại visa phổ biến dành cho sinh viên quốc tế theo học tại Australia. Visa này có thể áp dụng cho nhiều lộ trình khác nhau, từ tiếng Anh, pathway, VET/TAFE đến Cử nhân, sau đại học và nghiên cứu. Điểm cần chuẩn bị kỹ nằm ở sự nhất quán của toàn bộ hồ sơ: chương trình đã chọn, Confirmation of Enrolment, năng lực tài chính, tiếng Anh, bảo hiểm OSHC và phần Genuine Student đều phải cùng thể hiện một kế hoạch học tập hợp lý. Đối với sinh viên Việt Nam chuẩn bị hồ sơ trong năm 2026, một số thông tin đáng chú ý gồm mức tài chính sinh hoạt dùng cho visa hiện là 29.710 AUD cho 12 tháng, giới hạn làm việc thông thường là 48 giờ mỗi hai tuần trong thời gian khóa học diễn ra, và từ ngày 1/7/2026 Australia áp dụng cơ chế phí visa thấp hơn cho người mang hộ chiếu Việt Nam thuộc nhóm ASEAN đủ điều kiện.
Thông tin nổi bật
- Loại visa: Student Visa – Subclass 500 dành cho nhiều lộ trình như ELICOS, VET, pathway, Higher Education và Postgraduate Research
- Tài chính sinh hoạt: Mức hiện dùng cho một sinh viên là 29.710 AUD cho 12 tháng
- Làm thêm: Thông thường tối đa 48 giờ mỗi hai tuần trong thời gian khóa học diễn ra
- Genuine Student: Hồ sơ cần thể hiện mục đích học tập hợp lý, phù hợp với nền tảng, chương trình và định hướng tương lai
Student Visa – Subclass 500 dùng cho những chương trình nào?

Subclass 500 bao phủ khá nhiều loại hình học tập, bao gồm:
- Higher Education.
- Vocational Education and Training – VET.
- Pathway.
- English Language Intensive Courses for Overseas Students – ELICOS.
- Primary và Secondary School.
- Secondary School Exchange.
- Postgraduate Research.
- Study Abroad và Exchange.
- Một số chương trình được Chính phủ Australia tài trợ.
Với phần lớn sinh viên Việt Nam, hồ sơ visa sẽ bắt đầu sau khi đã lựa chọn chương trình, đáp ứng điều kiện tuyển sinh và nhận được Confirmation of Enrolment.
Confirmation of Enrolment – CoE quan trọng thế nào?
CoE xác nhận sinh viên đã chính thức được ghi danh vào chương trình đủ điều kiện tại Australia.
Đối với hồ sơ Student Visa thông thường, khóa học phải là chương trình toàn thời gian được đăng ký trên hệ thống CRICOS và sinh viên cần cung cấp CoE cho tất cả khóa học dự định sử dụng trong hồ sơ visa. Thiếu CoE tại thời điểm nộp có thể khiến application không hợp lệ.
CoE cũng khác với Offer Letter.
Offer cho biết cơ sở giáo dục chấp nhận hồ sơ của sinh viên, có thể kèm điều kiện hoặc không. CoE thường được cấp sau khi sinh viên hoàn thành những bước cần thiết theo yêu cầu của trường, chẳng hạn chấp nhận offer và thanh toán khoản tiền được yêu cầu.
Vì vậy, khi xây dựng timeline visa, mốc cần theo dõi sát là thời điểm dự kiến nhận CoE chứ không dừng ở ngày nhận offer.
Có thể dùng một visa cho nhiều khóa học liên tiếp không?

Có thể trong một số lộ trình.
Australia cho phép packaged courses khi các chương trình có sự tiến triển hợp lý từ khóa trước sang khóa sau. Ví dụ:
- ELICOS → Foundation → Bachelor.
- ELICOS → VET.
- Diploma → Bachelor.
Sinh viên cần cung cấp CoE cho các khóa học nằm trong package. Khóa cuối cùng thường được xem là principal course và có vai trò trong việc xác định một số yêu cầu về tiếng Anh và tài chính của hồ sơ. Khoảng cách giữa các khóa thường phải dưới hai tháng, với ngoại lệ nhất định khi khoảng nghỉ rơi vào kỳ nghỉ năm học tiêu chuẩn.
Điều quan trọng là lộ trình phải có logic học tập rõ ràng. Việc ghép nhiều khóa học chỉ để kéo dài thời gian lưu trú sẽ tạo ra một câu chuyện hồ sơ kém thuyết phục.
Genuine Student – GS là gì?
Genuine Student là tiêu chí được sử dụng cho Student Visa nộp từ ngày 23/3/2024 trở đi.
Trọng tâm của GS là chứng minh việc học tại Australia là mục đích chính của hồ sơ visa. Khi đánh giá, cơ quan xét visa xem xét hoàn cảnh hiện tại, lịch sử học tập, việc làm, hiểu biết về khóa học, lý do chọn chương trình và giá trị của khóa học đối với tương lai của ứng viên.
Trong application hiện nay, ứng viên thường phải trả lời các câu hỏi về:
- Hoàn cảnh hiện tại, bao gồm gia đình, cộng đồng, công việc và tình hình kinh tế.
- Lý do chọn khóa học và cơ sở giáo dục tại Australia.
- Mức độ hiểu biết về chương trình và cuộc sống tại Australia.
- Lợi ích của khóa học đối với tương lai.
- Những thông tin liên quan khác mà ứng viên muốn trình bày.
Mỗi câu trả lời GS hiện có giới hạn 150 từ và được viết bằng tiếng Anh. Cơ quan xét visa cũng ưu tiên những nội dung có tài liệu hoặc bằng chứng hỗ trợ.
Viết Genuine Student nên tập trung vào điều gì?
Một phần GS tốt cần thể hiện được mạch logic giữa quá khứ, lựa chọn hiện tại và định hướng sau khi học.
Có thể bắt đầu từ các câu hỏi:
- Tôi đã học hoặc làm gì trước đây?
- Vì sao chương trình này phù hợp với nền tảng đó?
- Vì sao chọn Australia?
- Vì sao chọn chương trình này?
- Tôi hiểu những gì về nội dung khóa học?
- Kiến thức hoặc bằng cấp mới giúp ích gì cho kế hoạch nghề nghiệp?
- Ngân sách và kế hoạch học tập có thực tế không?
Hồ sơ có sự chuyển ngành vẫn có thể hợp lý nếu ứng viên giải thích được nguyên nhân và giá trị của bước chuyển.
Ví dụ, một người đã học Marketing nhưng muốn chuyển sang Business Analytics cần làm rõ vì sao kỹ năng phân tích dữ liệu phù hợp với hướng nghề nghiệp dự kiến. Một câu chuyện cụ thể và có căn cứ thường thuyết phục hơn các mô tả chung về “chất lượng giáo dục tốt” hay “môi trường quốc tế”.
Student Visa Úc yêu cầu tài chính bao nhiêu?

Yêu cầu tài chính phụ thuộc vào hoàn cảnh hồ sơ.
Khi được yêu cầu chứng minh financial capacity, sinh viên cần thể hiện khả năng chi trả cho các nhóm chính:
- Chi phí đi lại.
- Học phí tối đa 12 tháng, sau khi trừ các khoản đã thanh toán nếu có.
- Chi phí sinh hoạt 12 tháng.
- Chi phí của thành viên gia đình đi cùng nếu có.
- Học phí cho con trong độ tuổi đi học nếu áp dụng.
Mức sinh hoạt hiện dùng cho một sinh viên là:
- 29.710 AUD cho 12 tháng.
Nếu có người đi cùng, mức hiện tại gồm:
- Partner: 10.394 AUD/năm.
- Mỗi child: 4.449 AUD/năm.
Đây là mức dùng trong yêu cầu visa. Chi phí sinh hoạt thực tế có thể cao hơn tùy thành phố, nhà ở và cách chi tiêu.
Có phải cứ có đủ 29.710 AUD là đạt yêu cầu tài chính?
29.710 AUD chỉ là phần living costs dành cho sinh viên trong cách tính hiện hành.
Một hồ sơ cần xem thêm:
- Học phí.
- Chi phí đi lại.
- Khoản đã thanh toán cho trường.
- Người đi cùng.
- Chi phí học tập của con nếu có.
Trong một số trường hợp, ứng viên có thể sử dụng phương án chứng minh thu nhập hằng năm của cha mẹ hoặc partner thay cho cách chứng minh toàn bộ khoản tiền. Mức hiện hành là ít nhất 87.856 AUD/năm nếu chỉ có sinh viên và 102.500 AUD/năm nếu có thành viên gia đình đi cùng.
Cơ quan xét visa còn quan tâm đến khả năng tiếp cận tiền thực tế. Với khoản tiền gửi, loan hoặc nguồn hỗ trợ từ người khác, hồ sơ có thể cần thể hiện nguồn hình thành tiền và mối quan hệ giữa người tài trợ với sinh viên.
Hồ sơ nào cũng phải nộp chứng minh tài chính ngay từ đầu?
Document Checklist quyết định những tài liệu cần đính kèm tại thời điểm nộp.
Nếu checklist yêu cầu evidence of financial capacity, hồ sơ phải đính kèm tài liệu này trước khi submit. Trong những trường hợp checklist chưa yêu cầu, cơ quan xét visa vẫn có thể yêu cầu bổ sung trong quá trình xử lý.
Vì vậy, việc chuẩn bị tài chính nên hoàn thành trước khi lodge visa thay vì chờ đến khi có request.
Yêu cầu tiếng Anh của Student Visa hiện nay như thế nào?
Điều kiện tiếng Anh của visa và điều kiện tiếng Anh của trường là hai bộ yêu cầu cần kiểm tra riêng.
Với những applicant phải cung cấp English test evidence và bài thi được thực hiện từ ngày 7/8/2025 trở đi, một số mức tương đương hiện hành gồm:
- IELTS Academic hoặc IELTS General Training: 6.0.
- Nếu principal course đi cùng ít nhất 10 tuần ELICOS, một Standard/Extended Foundation hoặc eligible Pathway: IELTS 5.5.
- Nếu đi cùng ít nhất 20 tuần ELICOS: IELTS 5.0.
Ngoài IELTS, Australia hiện chấp nhận nhiều bài thi khác với mức quy đổi riêng như PTE Academic, TOEFL iBT, CELPIP General, LANGUAGECERT Academic, MET và OET. Một số ứng viên cũng thuộc diện được miễn cung cấp bằng chứng tiếng Anh cho visa.
Trường có thể yêu cầu mức tiếng Anh cao hơn tiêu chuẩn visa. Một chương trình yêu cầu IELTS 6.5, chẳng hạn, vẫn phải đáp ứng điều kiện 6.5 của trường dù ngưỡng visa cơ bản thấp hơn.
OSHC có bắt buộc không?
Overseas Student Health Cover – OSHC là một trong những yêu cầu quan trọng của Student Visa.
Sinh viên thông thường cần duy trì bảo hiểm phù hợp trong thời gian lưu trú. Thời hạn OSHC cũng có thể ảnh hưởng đến khoảng thời gian visa được cấp, vì thời gian bảo hiểm phải bao phủ thời gian cần thiết của visa.
Khi chuẩn bị hồ sơ, nên kiểm tra:
- Ngày bắt đầu OSHC.
- Ngày kết thúc.
- Thời gian khóa học.
- Khoảng thời gian dự kiến visa bao phủ.
- Family cover nếu có người đi cùng.
Không nên mua OSHC chỉ vừa đủ đến ngày kết thúc lớp học nếu visa dự kiến còn có thêm thời gian sau khóa học.
Phí Student Visa Úc hiện nay bao nhiêu?
Từ ngày 1/7/2026, mức Visa Application Charge tiêu chuẩn dành cho Student Visa tăng từ 2.000 AUD lên 2.500 AUD.
Sinh viên Việt Nam có một điểm cần lưu ý: người nộp đơn chính sử dụng hộ chiếu Việt Nam thuộc nhóm ASEAN đủ điều kiện được áp dụng mức visa thấp hơn mức tiêu chuẩn 2.500 AUD. Hệ thống nhận diện eligibility dựa trên passport được sử dụng trong application và áp dụng khoản phí tương ứng trong ImmiAccount.
Do phí visa được điều chỉnh theo thời gian, số tiền chính xác nên được kiểm tra trong Visa Pricing Estimator hoặc ImmiAccount tại thời điểm lodge hồ sơ.
Ngoài VAC, hồ sơ còn có thể phát sinh:
- Khám sức khỏe.
- Biometrics nếu được yêu cầu.
- Police certificate trong trường hợp áp dụng.
- OSHC.
- Dịch thuật hoặc chuẩn bị giấy tờ.
Sinh viên được làm thêm bao nhiêu giờ?

Điều kiện phổ biến của Student Visa cho phép sinh viên làm:
- Tối đa 48 giờ mỗi hai tuần trong thời gian khóa học đang diễn ra.
- Không giới hạn giờ trong các kỳ nghỉ học chính thức.
Người đã bắt đầu Master's by Research hoặc Doctoral degree được áp dụng quy định làm việc khác và hiện không bị giới hạn 48 giờ mỗi hai tuần.
Sinh viên được cấp visa từ ngoài Australia thông thường bắt đầu quyền làm việc sau khi khóa học bắt đầu. Điều kiện cụ thể của từng visa nên được kiểm tra trên VEVO.
Thu nhập từ việc làm thêm phù hợp có thể hỗ trợ một phần sinh hoạt. Kế hoạch tài chính ban đầu vẫn nên đủ để sinh viên học tập mà không phụ thuộc vào thu nhập này.
Thời hạn Student Visa kéo dài bao lâu?
Thời hạn visa dựa trên loại chương trình, thời lượng enrolment và các yếu tố liên quan.
Subclass 500 hiện có thể được cấp phù hợp với enrolment, trong một số trường hợp lên đến sáu năm. Thời gian bổ sung sau khóa học còn phụ thuộc vào thời lượng khóa và ngày kết thúc. OSHC cũng cần bao phủ khoảng thời gian tương ứng để visa có thể được cấp đến mốc đó.
Ngày hết hạn thực tế nằm trong visa grant letter và có thể kiểm tra trên VEVO.
Sinh viên nên dựa trên ngày visa được cấp thay vì tự tính thời gian lưu trú từ ngày kết thúc khóa học.
Có thể đưa người thân vào Student Visa không?
Subclass 500 cho phép đưa một số thành viên gia đình đủ điều kiện vào application, bao gồm partner và dependent child trong các trường hợp phù hợp.
Khi đi cùng gia đình, kế hoạch hồ sơ cần tính thêm:
- Financial capacity.
- OSHC dạng phù hợp.
- Chi phí sinh hoạt.
- Schooling costs nếu có con trong độ tuổi đi học.
- Điều kiện làm việc của dependent.
Quyền làm việc của người đi cùng phụ thuộc vào loại chương trình của người học chính và điều kiện visa cụ thể. Nên kiểm tra VEVO sau khi visa được cấp.
Hồ sơ Student Visa thường gồm những gì?
Danh sách chính xác phụ thuộc vào Document Checklist của từng applicant.
Ở mức tổng quan, hồ sơ có thể gồm:
- Passport và giấy tờ nhân thân.
- Confirmation of Enrolment – CoE.
- Thông tin Genuine Student.
- Bằng cấp và bảng điểm.
- Evidence of English nếu được yêu cầu.
- Evidence of financial capacity nếu được yêu cầu.
- OSHC.
- Tài liệu về việc làm hoặc kinh nghiệm nếu liên quan.
- Hồ sơ gia đình nếu có dependent.
- Welfare arrangements đối với người dưới 18 tuổi.
- Health examination.
- Biometrics hoặc các tài liệu bổ sung nếu được yêu cầu.
Hồ sơ được nộp online qua ImmiAccount. Sau khi submit, applicant cần theo dõi account thường xuyên vì các yêu cầu bổ sung cũng được gửi qua hệ thống này.
Quy trình làm Student Visa Úc có thể hình dung thế nào?
Một lộ trình cơ bản thường đi theo thứ tự:
- Chọn trường và chương trình.
- Nộp hồ sơ admission.
- Nhận và chấp nhận offer.
- Hoàn thành các yêu cầu của trường.
- Nhận CoE.
- Chuẩn bị tài chính, GS, OSHC và các tài liệu visa.
- Kiểm tra Document Checklist.
- Tạo hoặc sử dụng ImmiAccount.
- Lodge Student Visa.
- Thực hiện health examination, biometrics hoặc bổ sung tài liệu nếu được yêu cầu.
- Theo dõi kết quả visa.
- Kiểm tra visa conditions trước khi sang Australia.
Thời điểm thực tế của từng bước có thể thay đổi tùy hồ sơ, trường và intake.
Thời gian xét Student Visa Úc là bao lâu?
Australia không đưa ra một thời gian cố định áp dụng cho mọi applicant.
Processing time phụ thuộc vào loại hồ sơ, mức độ đầy đủ của tài liệu, thời điểm nộp và cơ chế ưu tiên xử lý. Công cụ processing-time hiện cung cấp dữ liệu dựa trên các hồ sơ vừa được quyết định và chỉ mang tính tham khảo.
Vì vậy, sinh viên nên lodge visa đủ sớm trước ngày nhập học và tránh xây dựng kế hoạch dựa trên giả định visa chắc chắn được xử lý trong một số ngày cố định.
Cơ chế ưu tiên xử lý Student Visa năm 2026 là gì?
Đối với application nộp từ ngoài Australia từ ngày 14/11/2025, việc ưu tiên xử lý hiện được thực hiện theo Ministerial Direction 115.
Priority của hồ sơ có thể chịu ảnh hưởng bởi education provider của principal CoE và mức độ provider đã sử dụng indicative allocation trong năm. Applicant có thể được xếp vào Priority 1, 2 hoặc 3 tùy tình trạng tại thời điểm lodge.
National Planning Level dùng để hỗ trợ cơ chế ưu tiên xử lý. Đây không phải một “quota visa” khiến hồ sơ tự động bị từ chối khi một trường đạt ngưỡng; application vẫn có thể được nộp nhưng tốc độ xử lý có thể thay đổi.
Phần này có thể thay đổi theo từng năm nên sinh viên chuẩn bị intake mới cần kiểm tra lại trước khi lodge.
Sau khi được cấp visa cần lưu ý những điều gì?
Student Visa đi kèm các điều kiện mà người học phải duy trì trong suốt thời gian ở Australia.
Các yêu cầu quan trọng có thể gồm:
- Duy trì enrolment.
- Đáp ứng yêu cầu của khóa học.
- Duy trì attendance và course progression khi điều kiện áp dụng.
- Duy trì OSHC.
- Tuân thủ giới hạn làm việc.
- Thông báo địa chỉ cho education provider trong thời gian quy định.
- Rời Australia hoặc có visa phù hợp trước khi visa hiện tại hết hạn.
VEVO là nơi nên kiểm tra điều kiện chính xác của visa đã được cấp.
Thay đổi trường hoặc khóa học có ảnh hưởng đến visa không?
Có thể.
Ảnh hưởng phụ thuộc vào loại chương trình mới, AQF level và tình trạng visa hiện tại.
Ví dụ, nếu Student Visa holder chuyển từ một chương trình Higher Education xuống VET hoặc chuyển xuống AQF level thấp hơn, người học có thể cần xin Student Visa mới ngay cả khi visa hiện tại vẫn còn thời hạn.
Do đó, quyết định đổi trường hoặc đổi course nên được kiểm tra trước khi hủy CoE hiện tại.
Một CoE bị hủy có thể ảnh hưởng trực tiếp đến việc đáp ứng điều kiện Student Visa.
Những lỗi nên tránh khi chuẩn bị Student Visa Úc
Chọn chương trình thiếu logic
Course nên phù hợp với nền tảng học tập, kinh nghiệm và kế hoạch nghề nghiệp.
Nếu có thay đổi lớn về ngành hoặc bậc học, hồ sơ cần giải thích rõ nguyên nhân.
Viết GS quá chung chung
Các câu như “Australia có nền giáo dục hàng đầu” hoặc “tôi muốn phát triển bản thân” chưa thể hiện đầy đủ lý do cá nhân.
GS nên gắn với hoàn cảnh thực tế và bằng chứng của applicant.
Chỉ quan tâm số dư tài khoản
Financial capacity còn liên quan đến nguồn tiền và khả năng tiếp cận khoản tiền đó.
Một số dư lớn xuất hiện đột ngột có thể cần được giải thích bằng tài liệu phù hợp.
Nhầm điều kiện tiếng Anh của trường với visa
Hai yêu cầu này có thể khác nhau.
Sinh viên cần đáp ứng cả admission requirement và visa requirement áp dụng cho hồ sơ của mình.
Để OSHC thiếu thời gian
Khoảng thời gian bảo hiểm có liên quan đến thời gian visa được cấp.
Nên tính OSHC dựa trên toàn bộ giai đoạn cần lưu trú.
Nộp hồ sơ thiếu tài liệu bắt buộc
Nếu Document Checklist yêu cầu English evidence hoặc financial evidence tại thời điểm lodge, tài liệu cần được đính kèm trước khi submit.
Đợi quá sát ngày nhập học
Processing time có thể biến động.
Một bộ hồ sơ hoàn chỉnh được chuẩn bị sớm giúp giảm áp lực nếu phát sinh health examination, biometrics hoặc yêu cầu bổ sung.
7 câu hỏi nên kiểm tra trước khi lodge Student Visa
- Tôi đã có CoE hợp lệ cho toàn bộ lộ trình dự định học chưa?
- Course có phù hợp với nền tảng học tập và định hướng nghề nghiệp của tôi không?
- Phần Genuine Student đã giải thích được lựa chọn học tập một cách cụ thể chưa?
- Tôi đáp ứng yêu cầu tài chính áp dụng cho hồ sơ chưa?
- English evidence có cần nộp và mức yêu cầu của tôi là bao nhiêu?
- OSHC đã bao phủ đúng khoảng thời gian cần thiết chưa?
- Document Checklist của hồ sơ hiện yêu cầu những tài liệu nào?
Hoàn thành bảy bước kiểm tra này giúp hồ sơ có cấu trúc rõ ràng hơn trước khi được submit.
Các chủ đề nên xem thêm
Sau khi tìm hiểu Student Visa, người đọc có thể tiếp tục với:
- Chi Phí Du Học Úc.
- Học Bổng Du Học Úc.
- VET và TAFE tại Úc.
- OSHC – Bảo Hiểm Du Học Úc.
- Visa 485 Sau Khi Tốt Nghiệp tại Úc.
Lữ Hành Saigontourist hỗ trợ gì?
Phòng Du học và Việc làm Ngoài nước – Lữ Hành Saigontourist hỗ trợ học sinh, sinh viên chuẩn bị lộ trình du học Úc từ giai đoạn chọn chương trình đến hồ sơ Student Visa:
- Xác định trường và chương trình phù hợp với hồ sơ.
- Kiểm tra lộ trình học và yêu cầu admission.
- Hướng dẫn các bước từ offer đến CoE.
- Rà soát các nhóm tài liệu cần chuẩn bị cho visa.
- Hỗ trợ xây dựng phần Genuine Student dựa trên hoàn cảnh thực tế.
- Kiểm tra kế hoạch tài chính và các khoản cần dự trù.
- Theo dõi các mốc quan trọng trước ngày nhập học.
- Đồng hành trong quá trình chuẩn bị và hoàn thiện hồ sơ.
Câu hỏi thường gặp
Visa du học Úc hiện là visa nào?
Phần lớn sinh viên quốc tế sử dụng Student Visa – Subclass 500. Visa áp dụng cho nhiều loại chương trình như ELICOS, VET, pathway, Higher Education và Postgraduate Research.
Student Visa Úc cần chứng minh bao nhiêu tiền?
Mức living cost hiện dùng trong cách tính financial capacity là 29.710 AUD cho một sinh viên trong 12 tháng. Hồ sơ còn cần tính học phí, travel costs và các khoản dành cho family members nếu có.
IELTS bao nhiêu mới xin được Student Visa Úc?
Với applicant phải cung cấp English evidence và bài thi từ ngày 7/8/2025 trở đi, mức IELTS cơ bản hiện là 6.0. Một số packaged course đủ điều kiện cho phép mức 5.5 hoặc 5.0 tùy thời lượng ELICOS hoặc pathway. Các bài thi tiếng Anh khác cũng được chấp nhận theo mức quy đổi riêng.
Phí Visa du học Úc cho sinh viên Việt Nam hiện bao nhiêu?
Mức Student Visa tiêu chuẩn tăng lên 2.500 AUD từ ngày 1/7/2026. Người mang hộ chiếu Việt Nam thuộc nhóm ASEAN đủ điều kiện được áp dụng mức phí thấp hơn. Số tiền chính xác nên được kiểm tra trong ImmiAccount hoặc Visa Pricing Estimator tại thời điểm lodge.
Sinh viên được làm thêm bao nhiêu giờ?
Điều kiện thông thường cho phép làm tối đa 48 giờ mỗi hai tuần trong thời gian khóa học diễn ra và không giới hạn giờ trong các kỳ nghỉ học chính thức. Master's by Research và Doctoral students có quy định riêng sau khi khóa học bắt đầu.
Genuine Student có phải viết thành một bài essay riêng không?
Hệ thống hiện yêu cầu applicant trả lời các câu hỏi GS trực tiếp trong application và ưu tiên hình thức này hơn một GS statement riêng. Mỗi câu trả lời có giới hạn 150 từ và được viết bằng tiếng Anh.


