Chi Phí Du Học Úc

Cập nhật: 09/2026

Chi phí du học Úc không chỉ gồm học phí. Khi xây dựng ngân sách, sinh viên và gia đình còn cần tính đến nhà ở, ăn uống, bảo hiểm y tế bắt buộc, đi lại, sách vở, các khoản phí của trường, visa và chi phí ban đầu khi mới sang Úc. Mức chi thực tế có thể khác khá nhiều tùy chương trình, cơ sở đào tạo, thành phố và cách sinh hoạt. Vì vậy, thay vì chỉ hỏi học phí một năm bao nhiêu, gia đình nên nhìn vào tổng chi phí của toàn bộ lộ trình và khả năng duy trì ngân sách đó trong suốt thời gian học.

Thông tin nổi bật

  • VET và TAFE: Nhiều chương trình có học phí khoảng 15.000–30.000 AUD/năm, tùy ngành, cơ sở đào tạo và thời lượng
  • University: Nhiều chương trình Cử nhân dành cho sinh viên quốc tế có học phí khoảng 35.000–55.000 AUD/năm
  • Chi phí sinh hoạt: Mức sinh hoạt tối thiểu hiện dùng trong yêu cầu tài chính Student Visa đối với một sinh viên là 29.710 AUD cho 12 tháng
  • Bảo hiểm: OSHC là khoản quan trọng cần tính vào ngân sách và phải được duy trì phù hợp với yêu cầu Student Visa

Chi phí du học Úc gồm những khoản nào?

Một ngân sách du học Úc thường bao gồm:

  • Học phí.
  • Nhà ở.
  • Ăn uống.
  • Overseas Student Health Cover – OSHC.
  • Đi lại.
  • Sách, học liệu và thiết bị học tập.
  • Điện thoại và Internet.
  • Các khoản phí của trường.
  • Chi phí Student Visa.
  • Khám sức khỏe hoặc các thủ tục liên quan nếu có.
  • Vé máy bay.
  • Chi phí ban đầu khi mới sang Úc.
  • Chi tiêu cá nhân.
  • Khoản dự phòng.

Trong đó, học phí và nhà ở thường là những khoản lớn nhất.

Tuy nhiên, với sinh viên quốc tế, OSHC và một số chi phí liên quan đến visa cũng là những khoản cần được đưa vào kế hoạch ngay từ đầu.

Học phí VET và TAFE tại Úc khoảng bao nhiêu?

VET – Vocational Education and Training – là nhóm chương trình đào tạo nghề và ứng dụng tại Úc.

TAFE là một trong những nhóm cơ sở đào tạo VET, nhưng VET không chỉ có TAFE. Sinh viên cũng có thể học tại các cơ sở đào tạo nghề khác được phép tiếp nhận sinh viên quốc tế.

Học phí khác nhau đáng kể theo ngành, thời lượng và cơ sở đào tạo.

Ở mức định hướng, nhiều chương trình Diploma hoặc chương trình nghề có học phí khoảng:

  • 15.000–30.000 AUD/năm.

Một số chương trình có thể thấp hoặc cao hơn khoảng này, đặc biệt với những ngành có nhiều thực hành, phòng lab, thiết bị hoặc yêu cầu chuyên môn đặc thù.

Khi so sánh VET, không nên chỉ nhìn học phí.

Cần xem đồng thời:

  • Thời lượng chương trình.
  • Trình độ bằng cấp.
  • Nội dung đào tạo.
  • Cơ sở đào tạo.
  • Thành phố học.
  • Chi phí sinh hoạt.
  • Lộ trình học tiếp nếu có.
  • Mục tiêu nghề nghiệp của sinh viên.

Học phí University tại Úc khoảng bao nhiêu?

Học phí University phụ thuộc rất lớn vào trường và ngành.

Ở mức tham khảo, nhiều chương trình Cử nhân dành cho sinh viên quốc tế hiện có học phí khoảng:

  • 35.000–55.000 AUD/năm.

Một số ngành chuyên môn hoặc chương trình tại những trường có mức học phí cao có thể vượt khoảng này.

Đối với chương trình sau đại học, học phí cũng có biên độ rộng và nhiều chương trình có mức phí hàng chục nghìn AUD mỗi năm.

Đây chỉ là mức tham khảo để định hướng.

Khi đã xác định được ngành học, nên kiểm tra trực tiếp học phí của từng chương trình thay vì sử dụng một mức trung bình cho toàn nước Úc.

VET có luôn rẻ hơn University không?

Không nên mặc định như vậy.

Học phí một năm của nhiều chương trình VET thấp hơn University, nhưng tổng ngân sách còn phụ thuộc vào:

  • Thời lượng chương trình.
  • Có học tiếp lên chương trình khác hay không.
  • Tổng số năm ở Úc.
  • Chi phí sinh hoạt tại thành phố học.
  • Các khoản phí ngoài tuition.
  • OSHC.
  • Lộ trình chuyển tiếp.

Ví dụ, nếu sinh viên học Diploma trước rồi tiếp tục Bachelor, cần tính chi phí cho toàn bộ lộ trình chứ không chỉ năm đầu tiên.

Một chương trình có học phí năm đầu thấp hơn chưa chắc dẫn đến tổng chi phí thấp hơn.

Chi phí sinh hoạt tại Úc khoảng bao nhiêu?

Chi phí sinh hoạt thực tế phụ thuộc lớn vào:

  • Thành phố.
  • Vị trí nhà ở.
  • Ở riêng hay chia sẻ.
  • Đi lại.
  • Thói quen ăn uống.
  • Mức chi tiêu cá nhân.

Sydney và Melbourne thường có thị trường nhà ở khác với những thành phố hoặc khu vực nhỏ hơn, nhưng ngay trong cùng một thành phố, chi phí cũng có thể khác đáng kể tùy vị trí và loại nhà.

Các khoản sinh hoạt thường gồm:

  • Tiền thuê nhà.
  • Ăn uống.
  • Giao thông.
  • Điện, nước nếu không bao gồm trong tiền thuê.
  • Điện thoại và Internet.
  • Chi tiêu cá nhân.
  • Quần áo.
  • Giải trí.
  • Chi phí y tế ngoài phạm vi bảo hiểm.
  • Khoản dự phòng.

Vì vậy, nên ước tính chi phí dựa trên thành phố và cách sống dự kiến thay vì sử dụng một mức chung cho tất cả sinh viên.

Mức tài chính dùng cho Student Visa có phải chi phí sinh hoạt thực tế không?

Không hoàn toàn.

Đây là điểm rất dễ nhầm.

Đối với Student Visa, nếu hồ sơ được yêu cầu cung cấp bằng chứng tài chính, sinh viên cần thể hiện khả năng chi trả cho những khoản như:

  • Chi phí đi lại.
  • Học phí.
  • Chi phí sinh hoạt.
  • Chi phí của người đi cùng nếu có.
  • Chi phí học tập của con trong độ tuổi đi học nếu đi cùng.

Mức chi phí sinh hoạt tối thiểu hiện được sử dụng cho một sinh viên là:

  • 29.710 AUD cho 12 tháng.

Nếu có người phụ thuộc, các mức bổ sung riêng được áp dụng.

Tuy nhiên, đây là mức tối thiểu phục vụ yêu cầu tài chính của visa, không phải dự báo chi phí thực tế.

Chi phí thực tế có thể cao hơn tùy nơi sinh sống.

Do đó, 29.710 AUD không đồng nghĩa rằng mọi sinh viên đều chỉ cần từng đó tiền để sống một năm tại Úc.

Vậy một năm du học Úc cần chuẩn bị khoảng bao nhiêu?

Không có một con số chung cho tất cả sinh viên, nhưng có thể hình dung theo hai nhóm lớn.

Nếu học VET hoặc TAFE

Nếu một chương trình có học phí khoảng 15.000–30.000 AUD/năm, chỉ riêng học phí cộng với mức sinh hoạt tối thiểu dùng cho visa đã vào khoảng:

  • 45.000–60.000 AUD/năm.

Con số thực tế còn có thể bao gồm:

  • OSHC.
  • Visa.
  • Vé máy bay.
  • Phí trường.
  • Thiết bị học tập.
  • Các chi phí ban đầu và dự phòng.

Vì vậy, không nên xây dựng ngân sách VET chỉ dựa trên con số tuition.

Nếu học University

Với nhiều chương trình University có học phí khoảng 35.000–55.000 AUD/năm, học phí cộng với mức sinh hoạt tối thiểu đã có thể vào khoảng:

  • 65.000–85.000 AUD/năm hoặc hơn.

Một số ngành có học phí cao hơn sẽ đưa tổng ngân sách lên đáng kể.

Đây không phải mức giá cố định cho mọi sinh viên mà chỉ giúp gia đình hình dung quy mô tài chính trước khi chọn trường.

Chi phí nhà ở có ảnh hưởng nhiều không?

Có.

Nhà ở là một trong những khoản tạo ra khác biệt lớn nhất giữa các sinh viên.

Một số lựa chọn thường gặp gồm:

Accommodation của trường

Có thể thuận tiện cho sinh viên mới đến Úc và thường gần campus.

Mức phí tùy trường, loại phòng và dịch vụ đi kèm.

Homestay

Sinh viên sống cùng gia đình chủ nhà.

Một số lựa chọn có thể bao gồm bữa ăn hoặc những tiện ích nhất định.

Thuê nhà bên ngoài

Có thể mang lại nhiều sự chủ động hơn nhưng cần tính thêm:

  • Bond.
  • Tiền thuê trả trước.
  • Điện, nước và Internet.
  • Nội thất.
  • Đi lại.
  • Khoảng cách đến campus.

Khi thuê nhà hoặc căn hộ tại Úc, sinh viên thường cần chuẩn bị bond và một phần tiền thuê trước khi vào ở.

Share house

Chia sẻ nhà với sinh viên khác là lựa chọn phổ biến để giảm chi phí.

Tuy nhiên, cần kiểm tra hợp đồng, trách nhiệm với tiền thuê và các điều kiện sinh hoạt trước khi quyết định.

OSHC là khoản gì?

OSHC – Overseas Student Health Cover – là bảo hiểm y tế dành cho sinh viên quốc tế tại Úc.

Đối với phần lớn người giữ Student Visa, việc duy trì OSHC phù hợp trong suốt thời gian lưu trú là một yêu cầu quan trọng.

OSHC có thể hỗ trợ một phần chi phí:

  • Khám và điều trị y tế.
  • Điều trị tại bệnh viện.
  • Ambulance.
  • Một số loại thuốc theo giới hạn của chương trình.

Tuy nhiên, OSHC không đồng nghĩa mọi dịch vụ y tế đều miễn phí và một số dịch vụ có thể không nằm trong quyền lợi cơ bản.

Chi phí OSHC khác nhau tùy:

  • Công ty bảo hiểm.
  • Thời gian bảo hiểm.
  • Một người hay gia đình.
  • Mức quyền lợi.

Vì vậy, nên tính OSHC riêng trong ngân sách thay vì mặc định đã nằm trong tuition.

OSHC cần mua trong bao lâu?

Không nên chỉ mua đúng bằng thời gian học trên lớp rồi bỏ qua phần còn lại.

Thời hạn OSHC có liên quan đến yêu cầu Student Visa và cần phù hợp với thời gian lưu trú dự kiến.

Khi đã có CoE và kế hoạch học cụ thể, sinh viên nên kiểm tra thời gian bảo hiểm cần mua theo hồ sơ thực tế.

Ngoài học phí còn có những khoản phí nào của trường?

Tùy chương trình, sinh viên có thể gặp:

  • Student Services and Amenities Fee hoặc các khoản tương tự.
  • Phí lab.
  • Phí workshop hoặc thực hành.
  • Sách và học liệu.
  • Đồng phục.
  • Thiết bị.
  • Phần mềm.
  • Field trip.
  • Phí liên quan đến placement hoặc chương trình.
  • Các khoản hành chính khác.

Một số khoản đã nằm trong tuition, một số khác được tính riêng.

Do đó, khi so sánh trường, nên xem tổng chi phí khóa học và các khoản bắt buộc thay vì chỉ lấy con số tuition được quảng bá.

Chi phí Student Visa Úc khoảng bao nhiêu?

Từ ngày 1/7/2026, mức Student Visa Application Charge chung dành cho đương đơn chính đã tăng lên 2.500 AUD.

Tuy nhiên, người mang hộ chiếu Việt Nam thuộc nhóm công dân ASEAN được áp dụng cơ chế phí thấp hơn mức phí chung theo quy định hiện hành.

Do phí visa có thể thay đổi và còn phụ thuộc trường hợp hồ sơ, mức chính xác nên được kiểm tra tại thời điểm nộp.

Ngoài visa, sinh viên có thể cần tính thêm:

  • Khám sức khỏe nếu được yêu cầu.
  • Biometrics nếu áp dụng.
  • Dịch thuật hoặc chứng thực.
  • Chi phí hồ sơ liên quan.
  • Vé máy bay.

Có nên tính tiền làm thêm để bù chi phí du học?

Không nên xây dựng kế hoạch tài chính với giả định sinh viên sẽ dùng thu nhập tại Úc để trả phần lớn học phí hoặc sinh hoạt.

Nếu đủ điều kiện làm việc, khoản thu nhập này có thể hỗ trợ:

  • Một phần sinh hoạt.
  • Đi lại.
  • Chi tiêu cá nhân.
  • Một số khoản phát sinh.

Nhưng ngân sách chính vẫn nên dựa trên nguồn tài chính gia đình có thể chủ động chuẩn bị.

Học bổng có thể giúp giảm chi phí thế nào?

Nhiều trường tại Úc có học bổng dành cho sinh viên quốc tế.

Học bổng có thể được xét dựa trên:

  • Thành tích học tập.
  • Hồ sơ đầu vào.
  • Ngành học.
  • Quốc tịch hoặc khu vực.
  • Thành tích cá nhân.
  • Một số tiêu chí riêng của trường.

Có học bổng hỗ trợ một phần học phí và cũng có những chương trình giá trị cao hơn.

Tuy nhiên, khi lập ngân sách ban đầu, không nên mặc định học bổng sẽ được cấp.

Cách an toàn hơn là chuẩn bị:

  • Ngân sách khi chưa có học bổng.
  • Ngân sách sau khi có kết quả học bổng thực tế.

Như vậy gia đình sẽ biết mức tài chính tối đa mình cần đáp ứng.

Làm thế nào để giảm tổng chi phí du học Úc?

Không nhất thiết phải chọn khóa học có tuition thấp nhất.

Có thể tối ưu ngân sách bằng cách:

  • Chọn chương trình phù hợp ngay từ đầu để tránh kéo dài lộ trình.
  • So sánh VET, TAFE và University khi mục tiêu học tập cho phép.
  • So sánh nhiều thành phố và bang.
  • Xem tổng chi phí của toàn khóa học.
  • Kiểm tra cơ hội học bổng trước khi chốt trường.
  • Xem kỹ các khoản phí ngoài tuition.
  • Tính trước chi phí OSHC.
  • Tìm hiểu chỗ ở sớm.
  • Chuẩn bị ngân sách dự phòng.

Một lựa chọn tốt cần cân bằng giữa học thuật, nghề nghiệp và tài chính, thay vì chỉ tối ưu một con số học phí.

Trước khi chọn trường Úc, hãy trả lời 6 câu hỏi

  1. Học phí một năm và tổng học phí toàn chương trình là bao nhiêu?
  2. Chương trình kéo dài bao lâu?
  3. Ngoài tuition còn những khoản bắt buộc nào?
  4. Chi phí nhà ở và sinh hoạt tại thành phố đó khoảng bao nhiêu?
  5. Có học bổng nào phù hợp với hồ sơ không?
  6. Gia đình có thể duy trì ngân sách trong toàn bộ thời gian học không?

Nếu trả lời được sáu câu hỏi này, việc so sánh trường và chương trình sẽ thực tế hơn nhiều so với chỉ nhìn vào học phí hoặc ranking.

Các chủ đề nên xem thêm

Sau khi xác định ngân sách, người đọc có thể tiếp tục tìm hiểu:

  • Học Bổng Du Học Úc.
  • Student Visa Úc – Subclass 500.
  • VET và TAFE tại Úc.
  • OSHC – Bảo Hiểm Du Học Úc.
  • Visa 485 Sau Khi Tốt Nghiệp tại Úc.

Lữ Hành Saigontourist hỗ trợ gì?

Phòng Du học và Việc làm Ngoài nước – Lữ Hành Saigontourist hỗ trợ học sinh, sinh viên xây dựng kế hoạch du học Úc phù hợp với mục tiêu học tập và khả năng tài chính:

  • So sánh trường và chương trình theo ngân sách.
  • Phân tích lựa chọn VET, TAFE và University.
  • Ước tính tổng chi phí theo toàn bộ lộ trình.
  • Tìm kiếm cơ hội học bổng phù hợp.
  • Kiểm tra các khoản cần dự trù ngoài học phí.
  • Hướng dẫn chuẩn bị OSHC và những bước liên quan đến Student Visa.
  • Đồng hành trong quá trình chuẩn bị hồ sơ và nhập học.

Câu hỏi thường gặp

Du học Úc một năm cần khoảng bao nhiêu tiền?

Không có một mức chung cho mọi sinh viên. Với VET, tổng ngân sách có thể bắt đầu từ khoảng 45.000–60.000 AUD/năm khi tính học phí và mức sinh hoạt tối thiểu dùng cho visa. Với nhiều chương trình University, tổng ngân sách có thể khoảng 65.000–85.000 AUD/năm hoặc cao hơn. Đây chỉ là mức định hướng; chi phí thực tế phụ thuộc chương trình, trường và nơi sinh sống.

Mức 29.710 AUD có phải chi phí sinh hoạt thực tế một năm không?

Không. Đây là mức sinh hoạt tối thiểu hiện được sử dụng khi tính yêu cầu tài chính của Student Visa. Chi phí thực tế có thể cao hơn tùy thành phố và cách sinh hoạt.

Học VET có luôn rẻ hơn University không?

Học phí hàng năm của nhiều chương trình VET thấp hơn University, nhưng cần so sánh toàn bộ lộ trình, thời gian học và chi phí sinh hoạt chứ không chỉ tuition năm đầu.

OSHC có bắt buộc không?

Đối với phần lớn sinh viên quốc tế giữ Student Visa, OSHC phù hợp cần được duy trì trong thời gian lưu trú theo yêu cầu áp dụng.

Sinh viên Việt Nam có phải trả mức Student Visa 2.500 AUD không?

Mức phí Student Visa chung dành cho đương đơn chính đã tăng lên 2.500 AUD từ ngày 1/7/2026, nhưng người mang hộ chiếu Việt Nam thuộc nhóm công dân ASEAN được áp dụng cơ chế phí thấp hơn theo quy định hiện hành. Mức chính xác nên được kiểm tra tại thời điểm nộp hồ sơ.

Có nên dựa vào việc làm thêm để trang trải chi phí du học?

Không nên. Thu nhập từ công việc phù hợp có thể hỗ trợ một phần sinh hoạt, nhưng kế hoạch tài chính chính nên được xây dựng từ nguồn tiền gia đình có thể chủ động chuẩn bị.